Đang là mùa cao điểm để di du lịch rồi, bỏ túi nhanh chóng 56 câu tiếng anh giao tiếp này và xách va li lên tận hưởng nào!
| Câu nói | Dịch nghĩa |
| Vé một chiều | A one way ticket |
| Vé khứ hồi | A round trip ticket |
| Khoảng 300 cây số | About 300 kilometers |
| Bạn có định giúp cô ấy không? | Are you going to help her? |
| Vào lúc mấy giờ? | At what time? |
| Tôi có thể đặt hẹn vào thứ Tư tới không? | Can I make an appointment for next Wednesday? |
| Bạn có thể lặp lại điều đó được không? | Can you repeat that please? |
| Bạn có đủ tiền không? | Do you have enough money? |
| Bạn có biết nấu ăn không? | Do you know how to cook? |
| Bạn có biết cái này nói gì không? | Do you know what this says? |
| Bạn có muốn tôi tới đón bạn không? | Do you want me to come and pick you up? |
| Con đường này có tới New York không? | Does this road go to New York? |
| Theo tôi | Follow me |
| Từ đây đến đó | From here to there |
| Đi thẳng trước mặt | Go straight ahead |
| Bạn tới chưa? | Have you arrived? |
| Bạn từng tới Boston chưa? | Have you been to Boston? |
| Làm sao tôi tới đó? | How do I get there? |
| Làm sao tôi tới đường Daniel? | How do I get to Daniel street? |
| Làm sao tôi tới được tòa Đại sứ Mỹ? | How do I get to the American Embassy? |
| Đi bằng xe mất bao lâu? | How long does it take by car? |
| Tới Georgia mất bao lâu? | How long does it take to get to Georgia? |
| Chuyến bay bao lâu? | How long is the flight? |
| Bộ phim thế nào? | How was the movie? |
| Tôi có câu hỏi muốn hỏi bạn | I have a question I want to ask you |
| Tôi muốn hỏi bạn một câu | I want to ask you a question |
| Tôi muốn gọi điện thoại | I’d like to make a phone call |
| Tôi muốn đặt trước | I’d like to make a reservation |
| Tôi cũng sẽ mua cái đó | I’ll take that one also |
| Tôi tới ngay | I’m coming right now |
| Tôi sẽ đi về nhà trong 4 ngày | I’m going home in four days |
| Ngày mai tôi sẽ đi | I’m leaving tomorrow |
| Tôi đang tìm bưu điện | I’m looking for the post office |
| Cái bút này có phải của bạn không? | Is this pen yours? |
| Một vé đi New York, xin vui lòng | One ticket to New York please |
| Một chiều hay khứ hồi? | One way or round trip? |
| Làm ơn nói chậm hơn | Please speak slower |
| Làm ơn đưa tôi tới sân bay | Please take me to the airport |
| Lối đó | That way |
| Máy bay cất cánh lúc 5:30 chiều | The plane departs at 5:30P |
| Họ tới ngày hôm qua | They arrived yesterday |
| Quay lại | Turn around |
| Rẽ trái | Turn left |
| Rẽ phải | Turn right |
| Mấy giờ bạn sẽ ra trạm xe bus | What time are you going to the bus station? |
| Việc này xảy ra khi nào? | When did this happen? |
| Bạn đã tới Boston khi nào? | When did you arrive in Boston? |
| Khi nào chúng ta tới nơi? | When do we arrive? |
| Khi nào chúng ta đi? | When do we leave? |
| Khi nào anh ta tới? | When does he arrive? |
| Khi nào ngân hàng mở cửa? | When does the bank open? |
| Khi nào xe bus khởi hành? | When does the bus leave? |
| Cô ta từ đâu tới? | Where is she from? |
| Phòng tắm ở đâu? | Where is the bathroom? |
| Tại sao không? | Why not? |
Nếu còn nhiều thời gian thì tự học tiếng anh nhanh chóng để không bỏ lỡ cơ hội tuyệt vời nào nữa!
56 câu nói tiếng Anh giao tiếp thông dụng cho bạn thoải mái đi du lịch
Reviewed by Unknown
on
07:37:00
Rating:
Reviewed by Unknown
on
07:37:00
Rating:


Không có nhận xét nào: